Bảng giá sơn tĩnh điện là thông tin được nhiề người quan tâm khi có nhu cầu sơn mới hoặc gia công các sản phẩm kim loại. Giá sơn không cố định mà thay đổi theo loại bột sơn, thương hiệu, diện tích thi công và khối lượng đơn hàng. Vì vậy, việc cập nhật bảng giá mới nhất sẽ giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí và lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách. Cùng tìm hiểu ngay báo giá sơn tĩnh điện mới nhất qua bài viết dưới đây.
Hiện nay báo giá sơn tĩnh điện thường được tính theo hai hình thức phổ biến là giá bột sơn theo kg và đơn giá thi công theo m². Tùy vào loại bột sơn, thương hiệu, màu sắc, độ dày lớp phủ và khối lượng sản phẩm cần sơn mà mức giá sẽ có sự chênh lệch. Cùng JYMEC thao khảo bảng giá mới nhất giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí trước khi lựa chọn loại sơn và đơn vị thi công.
Bảng giá bột sơn tĩnh điện theo kg
Giá bột sơn tĩnh điện trên thị trường hiện nay sẽ có mức giá khác nhau tùy theo thành phần nhựa, khả năng chống ăn mòn, độ bền màu và thương hiệu sản xuất. Các dòng bột sơn Epoxy thường phù hợp với môi trường trong nhà, trong khi Polyester hoặc Epoxy Polyester được sử dụng nhiều cho các công trình ngoài trời nhờ khả năng chống tia UV và chịu thời tiết tốt hơn.
Loại bột sơn tĩnh điện
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Bột sơn Epoxy
120.000 – 180.000
Bột sơn Epoxy Polyester (Hybrid)
140.000 – 220.000
Bột sơn Polyester ngoài trời
180.000 – 300.000
Bột sơn hiệu ứng (nhám, cát, ánh kim...)
250.000 – 450.000
Giá sơn tĩnh điện theo kg
Đơn giá sơn tĩnh điện theo m²
Hiện nay có nhiều đơn vị đang áp dụng báo giá theo diện tích bề mặt cần sơn. Hình thức sẽ giúp bạn dễ dàng tính toán chi phí. Đơn giá thực tế sẽ phụ thuộc vào độ phức tạp của sản phẩm, diện tích bề mặt, yêu cầu xử lý trước khi sơn và độ dày lớp phủ.
Hạng mục thi công
Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
Cửa sắt, cửa thép
180.000 – 280.000
Lan can, hàng rào
180.000 – 300.000
Khung thép, kết cấu thép
170.000 – 260.000
Nhôm định hình
220.000 – 350.000
Tủ điện, vỏ máy và chi tiết cơ khí
Báo giá theo kích thước và số lượng
Bảng giá sơn tĩnh điện theo m2
Ví dụ cách tính chi phí sơn tĩnh điện
Để bạn dễ hình dung tổng chi phí, hãy thể tham khảo cách tính đơn giản dựa trên diện tích hoặc khối lượng thực tế.
Ví dụ 1: Một bộ cửa sắt có tổng diện tích bề mặt là 12 m², đơn giá thi công 220.000 đồng/m².
Chi phí dự kiến = 12 × 220.000 = 2.640.000 đồng.
Ví dụ 2: Một đơn hàng khung thép có diện tích 80 m², đơn giá 190.000 đồng/m².
Chi phí dự kiến = 80 × 190.000 = 15.200.000 đồng.
Trong trường hợp bạn mua bột sơn để tự thi công, tổng chi phí sẽ được tính theo khối lượng bột sử dụng, kết hợp với hao hụt trong quá trình phun, vật tư phụ và chi phí vận hành thiết bị. Để tính toán được chính xác giá thành sơn tĩnh điện bạn cần chi tiết về loại vật liệu, kích thước sản phẩm, diện tích cần sơn, màu sắc và số lượng để đơn vị cung cấp có cơ sở tư vấn và báo giá phù hợp.
Giá sơn tĩnh điện trên thị trường hiện nay phụ thuộc lớn vào thương hiệu bột sơn. Khi chọn đúng hãng uy tín bạn sẽ đảm bảo được độ bền màu, độ mịn bề mặt và khả năng chống trầy vượt trội.
Bảng giá sơn tĩnh điện JYMEC
JYMEC là thương hiệu Việt Nam nổi tiếng với giá thành cạnh tranh, độ phủ tốt và màu sắc ổn định. Sơn tĩnh điện JYMEC phù hợp cho các dự án cần chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ bản.
Loại bột sơn
Đơn giá (VNĐ/kg)
Ghi chú
Bột sơn thường (đen – trắng – ghi)
70.000 – 90.000
Ứng dụng phổ thông
Màu đặc biệt (nhũ, giả inox, bóng mờ)
90.000 – 120.000
Độ bền màu cao hơn
Sơn tĩnh điện ngoài trời
110.000 – 140.000
Chống UV, chống trầy
Bột sơn JYMEC cao cấp
120.000 – 150.000
Cho nội thất & ngoại thất cao cấp
Bảng giá sơn tĩnh điện JYMEC
Báo giá sơn tĩnh điện Tiger Drylac
Tiger Drylac là thương hiệu cao cấp nổi tiếng nhất trong ngành sơn tĩnh điện. Độ bền lên đến 15–20 năm, chống gỉ tuyệt đối, màu sắc đa dạng từ cơ bản đến hiệu ứng kim loại. Bảng giá sơn tĩnh điện của Tiger Drylac:
Loại bột sơn
Đơn giá (VNĐ/kg)
Đặc điểm
Bột màu tiêu chuẩn
110.000 – 140.000
Độ phủ tốt, mịn đẹp
Màu nhũ – metallic
140.000 – 180.000
Hiệu ứng ánh kim cao cấp
Sơn ngoài trời siêu bền
150.000 – 200.000
Chống nắng, chống gỉ tuyệt vời
Màu đặc biệt (bonded)
180.000 – 230.000
Độ bám dính & chống phai vượt trội
Báo giá sơn tĩnh điện Tiger Drylac
Bảng giá sơn tĩnh điện Jotun
Jotun là thương hiệu Na Uy có mặt lâu năm tại Việt Nam, nổi bật ở độ ổn định màu, độ mịn cao và độ bền lý tưởng cho nội thất, thiết bị sắt thép, khung nhôm. Chi tiết giá sơn tĩnh điện Jotun mưới nhất đó là:
Loại bột sơn
Giá (VNĐ/kg)
Ứng dụng
Sơn Jotun cơ bản
90.000 – 120.000
Cửa sắt, khung thép, nội thất
Sơn Jotun màu nhám
120.000 – 150.000
Mặt bàn – đồ trang trí – chống xước
Sơn Jotun ngoài trời
140.000 – 170.000
Cổng – lan can – giàn treo
Sơn Jotun siêu bền
160.000 – 190.000
Công trình, nhà xưởng, kết cấu thép
Bảng giá sơn tĩnh điện Jotun
Giá sơn tĩnh điện Akzo Nobel
Sơn tĩnh điện Akzo Nobel là thương hiệu đến từ Hà Lan – thuộc nhóm cao cấp nhất thế giới. Sơn tĩnh điện sau thi công bền cực lâu, màu sắc chuẩn châu Âu, chuyên dùng cho kiến trúc, nhôm kính cao cấp và ngành công nghiệp nặng.
Loại sơn
Giá (VNĐ/kg)
Ghi chú
Màu tiêu chuẩn
120.000 – 150.000
Dùng cho nội thất & công nghiệp
Màu hiệu ứng – metallic
150.000 – 190.000
Ánh kim đẹp, độ bền cao
Sơn ngoài trời cao cấp
160.000 – 210.000
Chống tia UV mạnh
Sơn chuyên dụng công nghiệp
180.000 – 240.000
Xe máy – cơ khí – máy móc
Giá sơn tĩnh điện Akzo Nobel
Báo giá sơn tĩnh điện Oxyplast
Sơn tĩn điện Oxyplast là thương hiệu tầm trung – chất lượng ổn định, màu sắc đa dạng, giá dễ chịu. Được nhiều xưởng gia công lựa chọn trong phân khúc kinh tế.
Loại bột sơn
Đơn giá (VNĐ/kg)
Đặc điểm
Bột sơn tiêu chuẩn
80.000 – 110.000
Phù hợp số lượng lớn
Màu đặc biệt – nhũ
110.000 – 150.000
Độ bền màu khá
Sơn ngoài trời
120.000 – 160.000
Chống phai, chống xước
Bột sơn Oxyplast cao cấp
150.000 – 170.000
Mịn đẹp, độ phủ tốt
Báo giá sơn tĩnh điện Oxyplast
Yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá sơn tĩnh điện
Bảng giá sơn tĩnh điện trên thị trường không có một mức cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Ngoài thương hiệu và loại bột sơn, chi phí còn phụ thuộc vào vật liệu cần sơn, yêu cầu kỹ thuật, độ dày lớp phủ, màu sắc cũng như khối lượng đơn hàng.
Loại bột sơn tĩnh điện
Loại bột sơn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Mỗi dòng bột sơn sẽ có giá thành khác nhau.
Bột sơn Epoxy: Có khả năng bám dính tốt, chống hóa chất và chống mài mòn cao. Loại bột này thường được sử dụng cho các sản phẩm trong nhà. Giá thành tương đối thấp.
Bột sơn Polyester: Loại bột sơn tĩnh điện này có khả năng chống tia UV, chống phai màu và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt nên thích hợp cho các công trình ngoài trời. Giá thường cao hơn Epoxy.
Bột sơn Hybrid (Epoxy Polyester): Đây là loại bột sơn kết hợp ưu điểm của hai dòng sơn trên, phù hợp với nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp, mức giá ở phân khúc trung bình.
Bột sơn hiệu ứng đặc biệt: Với những loại bột sơn có hiệu ứng màu nhám, cát, ánh kim, vân búa sẽ có yêu cầu công nghệ sản xuất phức tạp hơn nên có giá cao hơn các màu tiêu chuẩn.
Chất liệu cần sơn
Mỗi loại vật liệu sẽ có đặc tính bề mặt khác nhau nên yêu cầu quy trình xử lý và thi công riêng, từ đó ảnh hưởng đến tổng chi phí sơn tĩnh điện.
Các vật liệu phổ biến gồm:
Sắt và thép carbon.
Thép mạ kẽm.
Nhôm và nhôm định hình.
Các chi tiết cơ khí có hình dạng phức tạp.
Nhôm và inox thường đòi hỏi quy trình xử lý bề mặt kỹ lưỡng để tăng khả năng bám dính của lớp sơn nên chi phí thi công có thể cao hơn so với các sản phẩm bằng thép thông thường.
Độ dày lớp sơn
Độ dày lớp phủ sơn tĩnh điện sẽ quyết định lượng bột sơn tiêu thụ cũng như khả năng bảo vệ bề mặt kim loại. Lớp sơn càng dày thì lượng bột sử dụng càng nhiều qua đó chi phí vật tư và thời gian thi công cũng tăng lên.
Đối với những sản phẩm thông thường bạn chỉ yêu cầu độ dày tiêu chuẩn để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền. Còn với các kết cấu thép, thiết bị công nghiệp hoặc sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn thường cần lớp phủ dày hơn nhằm tăng khả năng chống gỉ, chống hóa chất và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Màu sắc và hiệu ứng bề mặt
Trên thị trường hiện nay không phải tất cả các màu sơn tĩnh điện đều có cùng mức giá. Các màu tiêu chuẩn theo bảng màu RAL thường có giá ổn định do được sản xuất với số lượng lớn. Với những màu đặc biệt hoặc hiệu ứng bề mặt yêu cầu nguyên liệu và quy trình sản xuất phức tạp hơn nên giá thành thường cao hơn.
Nếu công trình của bạn không yêu cầu hiệu ứng trang trí đặc biệt, việc lựa chọn màu tiêu chuẩn sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.
Khối lượng đơn hàng
Số lượng sản phẩm cần sơn cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến đơn giá. Đối với các đơn hàng có khối lượng lớn, đơn vị thi công có thể đưa ra mức giá cạnh tranh hơn.
Ngược lại, các đơn hàng nhỏ lẻ thường có đơn giá cao hơn do vẫn phải thực hiện đầy đủ các công đoạn chuẩn bị, xử lý bề mặt và vận hành thiết bị. Vì vậy, nếu có kế hoạch thi công nhiều hạng mục, khách hàng nên gộp đơn hàng để tối ưu chi phí.
Quy trình xử lý bề mặt
Chất lượng xử lý bề mặt trước khi phun sơn sẽ quyết định khả năng bám dính và độ bền của lớp phủ. Đây cũng là một trong những yếu tố làm thay đổi báo giá giữa các đơn vị thi công.
Quy trình xử lý bề mặt thường bao gồm:
Tẩy dầu mỡ và làm sạch bụi bẩn.
Tẩy gỉ hoặc phun cát đối với bề mặt bị oxy hóa.
Xử lý hóa chất tạo lớp chuyển đổi bề mặt.
Rửa sạch và sấy khô trước khi phun sơn.
Đối với các sản phẩm bạn cần yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt, quy trình xử lý sẽ phức tạp hơn, kéo theo chi phí thi công tăng. Tuy nhiên, đây là khoản đầu tư cần thiết để đảm bảo lớp sơn bền màu, bám chắc và hạn chế bong tróc trong quá trình sử dụng.
Trong ngành xây dựng, việc lựa chọn sơn đạt chuẩn chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và mang lại lợi nhuận đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của đại lý phân phối, nhà thầu và chủ đầu tư. Công ty cổ phần Sơn JYMEC, với danh tiếng về chất lượng […]
Giá sơn chống cháy là một trong những yếu tố được chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công quan tâm hàng đầu khi lập dự toán cho các công trình dân dụng, công nghiệp và nhà thép tiền chế. Mức giá có thể chênh lệch đáng kể tùy theo loại sơn, thời […]
Sơn nền nhà xưởng là giải pháp được rất nhiều người lựa chọn để bảo vệ nền bê tông khỏi bụi bẩn, mài mòn, dầu nhớt và tải trọng lớn trong quá trình sản xuất công nghiệp. Dòng sơn này không chỉ giúp nâng cao độ bền cho sàn nhà xưởng, nó còn giúp không […]
Phối màu sơn ngoại thất là yếu tố quyết định trực tiếp đến vẻ đẹp tổng thể và sức hút của ngôi nhà ngay từ cái nhìn đầu tiên. Một cách phối màu hài hòa không chỉ giúp mặt tiền trở nên nổi bật, sang trọng mà còn làm tôn lên phong cách kiến trúc, […]
Sơn nhũ đồng là lựa chọn được nhiều gia chủ, kiến trúc sư và đơn vị thi công ưu tiên khi muốn tạo hiệu ứng ánh kim sang trọng, cổ điển và đẳng cấp cho công trình. Với màu sắc mô phỏng kim loại đồng chân thực, loại sơn này được ứng dụng rộng rãi […]
Sơn là một hạng mục rất cần thiết cho mọi công trình, giúp không gian hoàn thiện thêm đẹp và bền bỉ. Tại Đà Nẵng, thị trường tiêu thụ sơn luôn rất lớn bởi đây là thành phố du lịch với nhiều dự án và công trình trọng điểm. Tìm hiểu về bảng báo giá […]
Sơn dầu là một trong những dòng sơn phổ biến để bảo vệ và trang trí các bề mặt kim loại, gỗ và nhiều hạng mục công trình khác. Nổi bật với khả năng bám dính tốt, chống rỉ sét, chống ăn mòn hiệu quả giúp tạo ra lớp phủ bền đẹp. Cùng tìm hiểu […]